tiếng địch

tiếng địch

Một người chăn cừu thổi tiếng địch trên đồi cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh phát ra từ cây địch: "tiếng địch" chỉ âm thanh do cây sáo ngang (địch) tạo ra, thường giai điệu du dương, trong trẻo.
    • Âm thanh đặc trưng của sáo: "tiếng địch" cũng dùng để nói về loại âm thanh đặc biệt của nhạc cụ này, mang tính nghệ thuật cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng địch vọng ra từ cánh đồng, nghe thật não nùng. (Âm thanh từ cây sáo ngang vang lên từ cánh đồng, tạo cảm giác buồn .)
    • Anh ấy thổi tiếng địch rất hay, khiến ai cũng lắng nghe. (Anh ấy tạo ra âm thanh từ cây địch rất du dương, thu hút mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiếng địch ngân": âm thanh của địch vang lên kéo dài, thường gợi cảm giác sâu lắng.

    • Tiếng địch ngân trong đêm trăng làm lòng người xao xuyến. (Âm thanh sáo vang vọng dưới ánh trăng gây xúc động.)
  • "tiếng địch vi vu": âm thanh của địch nhẹ nhàng, bay bổng.

    • Tiếng địch vi vu như tiếng gió thổi qua rừng tre. (Âm thanh sáo nhẹ nhàng tựa gió lùa qua tre.)
Biến thể từ gần giống
  • Địch (danh từ): cây sáo ngang, nhạc cụ thổi hơi.

    • Cây địch này được làm từ trúc già. (Cây sáo này làm từ tre già.)
  • Tiếng sáo (danh từ): âm thanh từ cây sáo nói chung, có thể thay thế "tiếng địch" trong một số ngữ cảnh.

    • Tiếng sáo diều nghe vui tai. (Âm thanh từ sáo diều rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm địch: âm thanh từ cây địch (cách nói trang trọng hơn).
  • Tiếng sáo ngang: âm thanh từ loại sáo thổi ngang, tương tự địch.
Thành ngữ liên quan
  • Tiếng địch não nùng: âm thanh sáo ngang gợi cảm giác buồn thương, sầu muộn.
    • Trong bài thơ, tiếng địch não nùng gợi nỗi nhớ quê hương. (Âm thanh sáo buồn trong thơ gợi lên nỗi nhớ xứ sở.)